Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đối diện" (1)

đối diện
phát
Tiếng Anh Trợ từacross
Từ vựng của tôi
ngồi đối diện
sit opposite

swap_horiz Từ liên quan "đối diện" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "đối diện" (1)

ngồi đối diện
sit opposite